edward the elder

Học thuật
Thân thiện
edward the elder

King Edward the Elder reviews a map with his council in the royal hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Vua của Wessex (Anh): Edward the Elder tước hiệu của một vị vua Anglo-Saxon, con trai của Alfred Đại đế, trị vì Vương quốc Wessex từ năm 899 đến năm 924 sau Công nguyên.
    • Nhân vật lịch sử: Ông được ghi nhận người đã mở rộng lãnh thổ quyền lực của Wessex thông qua các chiến dịch quân sự thành công chống lại người Đan Mạch (Viking), tạo nền tảng cho sự thống nhất nước Anh sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Edward the Elder succeeded his father, Alfred the Great. (Edward the Elder kế vị cha mình, Alfred Đại đế.)
    • The military campaigns of Edward the Elder significantly expanded the territory of Wessex. (Các chiến dịch quân sự của Edward the Elder đã mở rộng đáng kể lãnh thổ của Wessex.)
    • Historians credit Edward the Elder for consolidating English rule before the reign of Athelstan. (Các nhà sử học ghi nhận Edward the Elder đã củng cố quyền cai trị của người Anh trước triều đại của Athelstan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử: Tên "Edward the Elder" thường được dùng để phân biệt với các vị vua Anh khác cùng tên Edward (như Edward I, Edward the Confessor). Cụm từ "the Elder" (Người Cả/Trưởng) nhấn mạnh thứ tự thời gian vai trò lịch sử của ông trong dòng họ hoàng gia.
    • The policies of Edward the Elder laid the groundwork for a unified English kingdom. (Các chính sách của Edward the Elder đặt nền móng cho một vương quốc Anh thống nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Edward I: (1239-1307) Một vị vua Anh sau này, còn được gọi là "Edward Longshanks".
  • Athelstan: (894-939) Con trai người kế vị của Edward the Elder, thường được coi vị vua đầu tiên của toàn nước Anh.
  • Alfred the Great: (849-899) Cha của Edward the Elder, vua của Wessex nổi tiếng với việc chống lại người Viking.
Từ đồng nghĩa
  • King Edward of Wessex (899-924): Vua Edward của Wessex.
  • Edward, son of Alfred: Edward, con trai của Alfred.
Thông tin lịch sử liên quan
  • Bối cảnh: Edward the Elder trị vì trong thời kỳ người Viking xâm lược định cư rộng rãiAnh, được gọi là Thời kỳ Danelaw.
  • Di sản: Mặc dù không chính thức "Vua của nước Anh", những thành tựu quân sự chính trị của ông đã tạo điều kiện thiết yếu để con trai ông, Vua Athelstan, thống nhất các vương quốc Anglo-Saxon trở thành quốc vương đầu tiên của toàn bộ nước Anh.
edward the elder

King Edward the Elder reviews a map with his council in the royal hall.

Noun
  1. Vua của Wessex, người đã lãnh đạo quân đội thành công trong cuộc chiến chống Đan Mạch đưa con trai lên làm vua đầu tiên của Anh (870-924)

Từ đồng nghĩa